hà khốc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khắc nghiệt, quá đáng, thiếu khoan dung: "hà khốc" mô tả tính chất hoặc hành động quá khắt khe, khó chịu, thường gây áp lực hoặc tổn thương cho người khác.
- Tàn bạo, độc ác: Trong một số ngữ cảnh, "hà khốc" mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự đối xử hung bạo, vô nhân tính.
Ví dụ sử dụng
- (Chế độ cai trị quá khắc nghiệt làm nhân dân lâm vào cảnh khó khăn.)
- (Các quy định quá khắt khe của trường gây áp lực cho học sinh.)
- (Ông ấy là một người cha thiếu khoan dung, luôn yêu cầu con cái phải đạt thành tích cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hà khốc" trong văn chính luận: Thường được dùng để phê phán chính sách, luật lệ hoặc thể chế.
- Luật thuế hà khốc đã đẩy nhiều nông dân vào cảnh nợ nần. (Chính sách thuế quá nặng nề khiến nhiều nông dân lâm vào cảnh khó khăn.)
- "hà khốc" trong văn học: Diễn tả nhân vật hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt.
- Trong tác phẩm, nhân vật phản diện hiện lên với tính cách hà khốc, không chút tình người. (Trong tác phẩm, nhân vật phản diện được khắc họa với tính cách tàn bạo, thiếu lòng nhân ái.)
Biến thể và từ gần giống
- Khắc (tính từ): khó khăn, nghiêm ngặt — mang nghĩa nhẹ hơn "hà khốc".
- Điều kiện khắc nghiệt của thời tiết. (Điều kiện thời tiết khó khăn.)
- Khắt khe (tính từ): nghiêm ngặt, đòi hỏi cao — thường dùng trong quy tắc, tiêu chuẩn.
- Giáo viên khắt khe với bài vở của học sinh. (Giáo viên nghiêm ngặt trong việc chấm bài.)
Từ đồng nghĩa
- Khắc nghiệt: khó khăn, gay gắt, thường nói về điều kiện hoặc hoàn cảnh.
- Tàn bạo: hung ác, độc ác — mạnh hơn "hà khốc".
- Gay gắt: dữ dội, quyết liệt — thường dùng cho thái độ hoặc lời nói.
Thành ngữ liên quan
- Hà khốc vô nhân đạo: tàn bạo, không có lòng thương người.
- Chính sách hà khốc vô nhân đạo ấy đã bị lên án mạnh mẽ. (Chính sách tàn bạo, thiếu nhân tính ấy đã bị chỉ trích dữ dội.)